noun




elevator pitch
/ˈɛləveɪtə ˈpɪtʃ/ /-ɾɚ/Từ vựng liên quan

quickly/ˈkwɪkli/
Nhanh chóng, mau lẹ.

product/ˈpɹɒd.əkt/ /ˈpɹɑd.əkt/
Sản phẩm, hàng hóa.

investors/ɪnˈvɛstərz/
Nhà đầu tư, người đầu tư.

elevator/ˈɛl.ə.veɪ.tɚ/
Thang máy.

selling/ˈsɛlɪŋ/
Bán, buôn bán.

proposition/ˌpɹɑpəˈzɪʃən/
Đề xuất, lời đề nghị.

explain/ɛkˈspleɪn/
Giải thích, cắt nghĩa, làm rõ.

summary/ˈsʌməɹi/
Tóm tắt, bản tóm tắt, sự tóm lược.

business/ˈbɪd.nəs/
Doanh nghiệp, công ty, hãng.

practiced/ˈpræktɪst/ /ˈpræktɪsd/
Lành nghề, thành thạo, có kinh nghiệm.

potential/pəˈtɛnʃəl/ /po(ʊ)ˈtɛnʃəl/
Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.

conference/ˈkɒn.fə.ɹəns/ /ˈkɑn.fə.ɹəns/
Hội nghị, cuộc họp, bàn thảo.
